Rượu Sake truyền thống của Nhật Bản

Lịch sử phát triển của Sake gắn chặt với các mặt của đời sống Nhật Bản đến độ như người ta hiểu về rượu Sake sẽ hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa, xã hội và môi trường vật lý của Nhật Bản. Nguyên liệu làm rượu Rượu Sake được làm từ gạo và nước, dưới tác động của một loại vi khuẩn gọi là koji và men rượu Sake. Cụ thể gạo để làm rượu phải được xay xát kỹ. Nhật có hai loại gạo, loại gạo thường dùng để nấu ăn và loại gạo Sakamai dùng để nấu rượu Sake. Tất nhiên là loại gạo thường vẫn có thể dùng để làm rượu, nhưng chất lượng không bằng loại gạo Sakamai. Gạo Sakamai có hạt lớn hơn và mềm hơn và chỉ trồng được ở một số vùng nhất định, với kỹ thuật canh tác phức tạp hơn. Nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm rượu Sake. Loại nước nửa cứng là phù hợp nhất vì hàm lượng thấp của chất sắt và chất magie. Rượu Sake truyền thống Nhật Bản. Lịch sử rượu Sake Người Nhật bắt đầu làm rượu Sake vào khoảng thời gian sau khi người ta bắt đầu trong lúa nước vào thế kỷ thứ 3 trước công nguyên. Tài liệu đầu tiên viết về việc uống rượu Sake là vào khoảng năm 300 sau công nguyên. Trong thời cổ Nhật Bản, việc sản xuất Sake có liên quan mật thiết tới cung đình và những đền thờ. Đó là lý do tại sao Sake thường kết hợp với những nghi thức và lễ hội tôn giáo. Ngay cả ngày nay, Sake vẫn được sử dụng trong các nghi thức truyền thống tại Nhật. Sake đối với người Nhật còn hơn là một thức uống. Ngay từ thời cổ Sake đã được trân trọng cao độ. Những món đồ sứ đầy trang trí nghệ thuật hoặc những món đồ bằng gỗ dùng để uống rượu đã cho thấy giá trị mà người Nhật đặt lên loại thức uống này. Uống rượu Sake Rượu Sake có thể uống nóng hoặc uống lạnh. Người ta cũng có thể uống rượu Sake một cách tuyệt hảo với nhiệt độ trong phòng. Hương và vị của rượu sẽ thay đổi tùy theo nhiệt độ. Người ta có thể chọn nhiệt độ cho rượu tùy thuộc vào mùa hoặc thức nhắm. So với bia hoặc rượu vang, Sake được uống ở một dải nhiệt độ rộng hơn nhiều, từ 50C đến 550C. Không nên hâm nóng lên quá 600C và cũng không nên nấu...

Read More

Nghệ thuật ẩm thực Nhật trong bánh ngọt wagashi

Wagashi là từ dùng để chỉ các loại đồ ngọt được trình bày đẹp mắt, mang tính thẩm mĩ cao chứ không đơn thuần là ngon miệng. Người dân xứ anh đào vốn có quan niệm mĩ học rất sâu sắc, do đó cái đẹp trở thành chuẩn mực hàng đầu trong từng lĩnh vực của đời sống Nhật Bản. Wagashi – Bánh của giới thượng lưu Nhật Bản Wagashi xuất hiện ở Nhật từ rất sớm, vào thời Yayoi (300 TCN – 300), với mục đích ban đầu là món ăn tế thần. Nhưng phải đến thời Edo (1603-1867), wagashi mới được phát triển thành nghệ thuật đỉnh cao. Bánh wagashi là đỉnh cao nghệ thuật ẩm thực Nhật. Nghề làm wagashi phổ biến khắp nước Nhật, các cửa hiệu làm bánh mọc khắp Kyoto cho đến các vùng lân cận. Mục đích sử dụng bánh cũng đa dạng hơn. Chúng xuất hiện như món tráng miệng kích thích vị giác sau buổi tiệc trà thanh đạm, góp mặt vào bữa ăn của quý tộc như sự khẳng định đẳng cấp, được dùng như quà biếu trong các dịp trọng đại,… Tới thời Minh Trị (1868-1912), chính sách ngoại giao mở cửa đã giới thiệu món bánh này đến với phương Tây. Kể từ đó, wagashi luôn được thế giới nhìn nhận như một trong những đại diện tiêu biểu cho ẩm thực Nhật Bản. Bạn đã thưởng thức món bánh hấp dẫn này chưa? Ý nghĩa đằng sau bánh wagashi Ở mảng ẩm thực, cái tên wagashi xuất hiện không chỉ là món bánh ngọt thông thường, mà còn là bộ môn nghệ thuật đặc biệt tinh tế và độc đáo. Wagashi có tên Tiếng Hán là “Hòa quả Tử”, tức vẻ đẹp của tự nhiên. Do đó mỗi chiếc wagashi đều được ví như một tiểu vũ trụ tổng hòa những yếu tố tươi đẹp trong đất trời: Bột bánh thường được nhuộm màu theo các mùa trong năm, hình dạng bánh đa dạng tương ứng với các hình ảnh thiên nhiên (hoa anh đào, hoa mơ, lá phong, bông tuyết…) và đặc biệt là nhân bánh từ đậu đỏ tượng trưng cho con người đứng ở trung tâm. Với ý nghĩa triết học phương Đông sâu sắc ẩn trong từng món ăn nhỏ bé, wagashi trở thành một nghệ thuật ẩm thực đặc trưng và đáng tự hào của người Nhật. Nghệ thuật wagashi trong đời sống hiện đại Ngày nay, wagashi truyền thống vẫn gắn liền với đời sống người Nhật. Một mặt wagashi tiếp tục lưu giữ những bản sắc độc đáo thời...

Read More